Từ vựng về các loại bệnh
Untitled Document
>>
>>
>>

[15 Krankheiten]

1. e, Allergie,-n : bệnh di ứng
2. e, Migräne, -n : Bệnh nhức đầu kinh niên
3. r, Durchfall : bệnh tiêu chảy
4. r, Hautausschlag, -´´e : Bệnh da liễu
5. e, Masern : bệnh sởi
6. e, Windpocken : Đậu mùa
7. r, Mumps : Bệnh quai bị
8. e, Tuberkulose : Bệnh lao
9. r, Schwindel : chóng mặt
10. e, Übelkeit : buồn nôn
11. e, Schlafstörung : mất ngủ
12. s, Asthma : hen suyễn
13. r, Krebs : Ung thư
14. e, Verstauchung : sự bong gân
15. Der hohe/ niedrige Blutdruck : Huyết áp cao/ thấp

Xem thêm:

>Indikativ präsens

>>Cách học giống nhanh và hiệu quả 

>>>Danh từ số nhiều (Plural)

(*) Yêu cầu nhập thông tin Họ và tên ...






 
 

@hallo.edu.vn

BÀI KIỂM TRA
Tư vấn online