Học Tiếng Đức Hallo
Untitled Document
>>
>>
>>

Khi học tiếng Đức các bạn sẽ gặp những cặp từ giống nhau. Những cặp từ này không chỉ có cách viết giống nhau mà còn khá tương đồng vể ý nghĩa. Chính vì sự giống nhau này đã gây ra cho người học tiếng Đức nhiều sự nhầm lẫn về cách sử dụng. Vì vậy hôm nay mình sẽ làm rõ cách sử dụng của những cặp từ này. Hy vọng sẽ giúp ích thêm cho việc học tiếng Đức của các bạn 

       alle & alles

  • alle khi đứng độc lập có nghĩa „tất cả mọi người – everybody“ và được chia với ngôi số nhiều.

  • Sind alle da? (Tất cả mọi người ở đó rồi chứ?)

  • Alle sind gekommen (Tất cả mọi người đã đến)

  • alles khi đứng độc lập có nghĩa „tất cả mọi thứ – everything“ và được chia với ngôi số ít.

  • Alles ist gut. (Mọi thứ đều ổn)

  • Ich habe alles vergessen (Tôi đã quên hết mọi thứ rồi)

  • Ist alles bereit? (Mọi thứ đã sẵn sàng chưa?)

  • Sie hat alles kaputt gemacht (Cô ấy đã làm hỏng mọi thứ)

  • Không như alles, alle ngoài việc có thể đứng độc lập thì còn có thể đi kèm với danh từ. Khi alle đi kèm danh từ, lúc đó alle sẽ là một trường hợp riêng sau khi đã chia đuôi của tính từ all- khi đứng trước một danh từ nhất định với ý nghĩa “tất cả những [danh từ] đó“.

  • Alle Autos sind verkauft (Tất cả ô tô đã được bán – Tính từ all đứng trước số nhiều Autos + Nominativ-> Chia alle)

  • Alles Wasser ist verbraucht (Tất cả nước đã bị dùng hết – Tính từ all đứng trước số ít giống trung Wasser + Nominativ -> Chia alles. Do đó alles ở đây có nghĩa là “tất cả nước” chứ không mang nghĩa “tất cả mọi thứ” như trên)

  • Ich liebe alle Tiere (Tôi yêu tất cả các loài động vật – Tính từ all đứng trước số nhiều Tiere + Akkusativ -> Chia alle)

  • Mit allem Respekt muss ich sagen, dass … (Với tất cả sự tôn trọng, tôi phải nói rằng .. – Tính từ all đứng trước số ít giống đực Respekt + Dativ -> Chia allem)

allein & alleine

  • Với ý nghĩa „một mình, lẻ loi, cô đơn“ thì allein và alleine đều có thể sử dụng để thay thế cho nhau. Allein được xem như từ chuẩn và thường được sử dụng nhiều hơn trong văn viết. Trong khi alleine được sử dụng nhiều hơn trong ngôn ngữ giao tiếp thường ngày.

  • Ich bin allein / alleine nach Deutschland geflogen. (Tôi đã một mình bay tới Đức)

  • Tuy nhiên trong khi alleine chỉ được sử dụng với một ý nghĩa duy nhất như đã liệt kê ở trên thì allein còn có thể được sử dụng như một từ nối câu mang ý nghĩa „nhưng, tuy nhiên“:

  • Ich habe auf deine Hilfe gehofft, allein ich musste mal wieder die Probleme alleinlösen. (Từ allein đầu tiên mang nghĩa „nhưng, tuy nhiên“, từ allein thứ hai mang ý nghĩa „một mình“ – Tôi đã hy vọng vào sự giúp đỡ của cậu, nhưng lại một lần nữa tôi phải giải quyết các vấn đề một mình).

beide & beides

  • beide: Được dùng khi bạn nói về đối tượng người (cụ thể nói về 2 người) hoặc nói về đối tượng vật (với điều kiện 2 vật đó phải tương tự hay cùng loại với nhau). Beide được chia với ngôi số nhiều.

  • Hast du Max und Jenny gesehen? Beide sind im Garten (Bạn có thấy Max và Jenny đâu không? Cả hai ở trong vườn – Nói về đối tượng là người)

  • Wo sind zwei neue Stifte? Beide liegen auf dem Tisch. (Hai cái bút mới đâu? Cả hai nằm ở trên bàn kìa – Nói về đối tượng vật và là 2 vật tương tự nhau – 2 cái bút)

  • beides: Được dùng khi bạn nói về đối tượng vật hoặc nói về các hành động (cụ thể là 2 vật hoặc 2 hành động khác biệt nhau về tính chất hay chủng loại …). Beides được chia với ngôi số ít.

  • Möchtest du lieber Orange oder Erdbeere? Beides gefällt mir nicht. (Bạn muốn dùng cam hay dâu tây hơn? Cả 2 thứ tôi đều không thích – Nói về đối tượng vật và là 2 vật khác biệt nhau – Cam và Dâu tây)

  • Was machst du lieber? Bücher lesen oder fernsehen? Ich mache beides gerne. (Bạn thích làm gì hơn, đọc sách hay xem tivi? Tôi thích cả 2 – Nói về 2 hoạt động khác nhau)

bestehen aus & bestehen in

  • bestehen aus : Bao gồm (nhưng để nói về những thành phần cấu tạo cụ thể của một sự vật nào đó)

  • Eine Arbeit besteht aus sechs Teilen (Một bài luận bao gồm 6 phần)

  • bestehen in: Bao gồm (nhưng để nói về những khía cạnh quan trọng của một sự việc gì đó)

  • Der Zweck dieser Veranstaltung besteht in der Förderung von Forschung und Wissenschaft (Mục đích của sự kiện này bao gồm việc thúc đẩy nghiên cứu khoa học)

frei sein & frei haben

  • frei sein: Tự do (ý chỉ sự tự do, không bị giam giữ)

  • Ich bin lieber frei, als im Gefängnis (Tôi thích tự do hơn là bị ở tù)

  • frei haben: Có sự tự do (ý chỉ có thời gian rảnh, không phải làm việc)

  • Musst du heute arbeiten? Nein, ich habe frei! (Cậu có phải làm việc hôm nay không? Không, mình rảnh!)

gehören zu & gehören

  • gehören zu: Thuộc về (nhưng hàm ý chỉ vật đó là một phần của một tổng thể)

  • Deutschland gehört zu Europa (Đức thuộc về châu Âu – là một phần của châu Âu)

  • gehören: Thuộc về (nhưng hàm ý chỉ sự sở hữu)

  • Das Buch gehört mir (Quyển sách thuộc về tôi – Quyển sách của tôi)

gern & gerne

  • Hai từ này hoàn toàn có thể thay thế 100% cho nhau, kể cả trong văn nói hay văn viết.

  • Dùng để trả lời một câu hỏi:

  • Möchtest du mit mir spazieren gehen? Ja, gern / gerne. (Cậu có muốn đi dạo với mình không? Có, muốn chứ!)

  • Dùng trong câu trần thuật:

  • Ich höre gern / gerne Musik. (Tôi thích nghe nhạc)

  • Dùng trong Konjunktiv 2 để thể hiện một mong muốn:

  • Ich würde gern / gerne einmal Obama treffen. (Ước gì tôi được gặp Obama một lần)

  • Ich hätte gern / gerne eine Cola. (Tôi muốn (mua) một lon Cola)

handeln von & es handelt sich um

  • handeln von: Nói về, kể về (nhưng về mặt nội dung)

  • Der Film handelt von dem Geschäftsmann Alex (Bộ phim này kể về doanh nhân Alex)

  • es handelt sich um: Nói về (nhưng về mặt thể loại)

  • Bei diesemBuch handelt es sich um ein Wörterbuch (Đây là một quyển sách thuộc loại sách từ điển)

kämpfen für & kämpfen um & kämpfen gegen

  • kämpfen für: Chiến đấu nhằm dành lấy thứ mà mình chưa có.

  • Wir kämpfen für die Gerechtigkeit (Chúng tôi đấu tranh cho công lý – Tình huống hiện tại là công lý chưa được thực thi)

  • kämpfen um: Chiến đấu để bảo vệ điều mà mình đang có.

  • Er kämpfte um seine Ehre (Anh ấy đã chiến đấu vì danh dự – để bảo vệ danh dự của anh ấy)

  • kämpfen gegen: Chiến đấu nhằm chống lại điều gì đó.

  • Wir kämpfen gegen Rassismus (Chúng tôi đấu tranh chống lại sự phân biệt chủng tộc)

lang & lange

  • lang thường được sử dụng như một tính từ (do đó cần chia đuôi nếu đứng trước danh từ) miêu tả độ dài vật lý của một sự vật hay tính chất „dài“ của một khoảng thời gian.

  • Mein Weg nach Hause ist sehr lang (Đường về nhà rất dài – Miêu tả độ dài vật lý của con đường)

  • Die Suche dauerte eine lange Zeit (Việc tìm kiếm đã mất một thời gian dài – Miêu tả tính chất dài của thời gian – lang chia đuôi tính từ theo eine Zeit -> lange)

  • Dieses Jahr hatten wir einen langen Winter (Năm nay chúng ta đã có một mùa đông dài – Miêu tả tính chất dài của thời gian – lang chia đuôi tính từ theo einen Winter -> langen)

  • lange thường được sử dụng như một trạng từ (do đó đứng độc lập và không bị chia đuôi) miêu tả độ „lâu“ tương đối của một khoảng thời gian (không sử dụng để miêu tả độ dài vật lý như lang)

  • Wie lange lernst du Deutsch? (Bạn học tiếng Đức được bao lâu rồi?)

  • Das Treffen dauerte lange. (Cuộc gặp đã kéo dài rất lâu)

  • Ich habe lange gewartet. (Tôi đã đợi lâu rồi)

Xem thêm

>Những điểm ngữ pháp cơ bản cơ bản cần biết trong học tiếng Đức

>>Cách dùng IRH trong học tiếng Đức

>>>Câu mệnh lệnh Imperativ trong học tiếng Đức

(*) Yêu cầu nhập thông tin Họ và tên ...