Học Tiếng Đức Hallo
Untitled Document
>>
>>
>>

Khi yêu cầu ai đó làm gì, thì chúng ta sẽ nói như thế nào? Bài học hôm nay Học Tiếng Đức Hallo muốn chia sẻ với các bạn, đó chính là câu mệnh lệnh Imperativ trong Tiếng Đức.

 

1. Cách sử dụng:  Câu mệnh lệnh được sử dụng khi ra lệnh/ nhờ vả người khác thực hiện theo yêu cầu của mình

2. Một số lưu ý khi sử dụng:

- Thường được sử dụng cho ngôi: DU (bạn), IHR (các bạn), SIE (ngài )

- Dấu câu đi kèm: có thể là dấu "." (Punkt) hoặc "!" (Ausrufezeichen). "!" thể hiện lời đề nghị mạnh hơn là "."

- Thêm " bitte, bitte mal, doch bitte mal" thể hiện sự thân thiện và lịch sự hơn.

 

3. Cấu trúc: 

DU: Verb (đã được chia ở ngôi DU rồi bỏ đuôi -st) + Andere .
zB: Mach bitte die Tür zu! (không phải là MACHST)
Sprich lauter! (không phải là SPRICHST)


IHR : Verb ( đã được chia ở ngôi IHR) + Andere .
zB: Wäscht doch seine Hände! ( Mấy đứa rửa tay đi! )
Lest einmal den Text durch! (Các bạn hãy đọc qua một lần đoạn văn này. )
Arbeite in der Gruppe 4 Personen. ( Làm việc nhóm 4 người đi! )


SIE: Verb (đã được chia ở ngôi SIE) + Sie + Andere. 
zB: Rauchen Sie hier nicht! ( Ông đừng hút thuốc ở đây! )
Schließen Sie bitte mal alle Türen ab, wenn Sie gehen ( Khi nào bà rời 
đi thì đóng cửa lại nhé. )

 

Các bạn xem thêm số ví dụ để hiểu thêm về câu mệnh lệnh nha.

Bạn ngủ lâu quá – đừng có ngủ lâu quá! – Du schläfst so lang – schlaf doch nicht so lang!

Bạn tới muộn / trễ quá – đừng có tới muộn / trễ quá! – Du kommst so spät – komm doch nicht so spät!

Bạn nói nhỏ quá – đừng có nói nhỏ quá! – Du sprichst so leise – sprich doch nicht so leise!

Bạn uống nhiều quá – đừng có uống nhiều quá! – Du trinkst zu viel – trink doch nicht so viel!

Bạn làm việc nhiều quá – đừng có làm việc nhiều quá! – Du arbeitest zu viel – arbeite doch nicht so viel!

Bạn lái xe nhanh quá – đừng có lái xe nhanh quá! – Du fährst so schnell – fahr doch nicht so schnell!

Xin ông đứng dậy, ông Müller! -Stehen Sie auf, Herr Müller!

Xin ông cứ ngồI, ông Müller! – Bleiben Sie sitzen, Herr Müller!

Bạn hãy kiên nhẫn! – Haben Sie Geduld!

Bạn chờ một lát! – Warten Sie einen Moment!

Bạn hãy cẩn thận! – Seien Sie vorsichtig!

Bạn đừng dốt thế! – Seien Sie nicht dumm!

Cạo râu đi! – Rasier dich!

Tắm đi! – Wasch dich!

Gọi đi! Bạn hãy gọi đi! – Ruf an! Rufen Sie an!

Bắt đầu đi! Bạn hãy bắt đầu đi! – Fang an! Fangen Sie an!

Dừng / Ngừng lại! Bạn hãy dừng lại! – Hör auf! Hören Sie auf!

Bỏ đi! Bạn hãy bỏ đi! – Lass das! Lassen Sie das

Mua cái này đi! Bạn hãy mua cái này đi! – Kauf das! Kaufen Sie das!

Đừng bao giờ không thành thật! – Sei nie unehrlich!

Đừng bao giờ bất lịch sự! – Sei nie unhöflich!

Hãy luôn thật thà! – Sei immer ehrlich!

Hãy luôn lễ phép! – Sei immer höflich!

Bạn về nhà an toàn nhé! – Kommen Sie gut nach Haus!

Bạn hãy cẩn thận / bảo trọng! – Passen Sie gut auf sich auf!


Xem thêm 

>Cách học giống trong tiếng Đức nhanh và hiệu quả nhất

>>Những đặc trưng văn hóa của người Đức du học sinh nên biết

>>>Du học, chuyện đời tôi

(*) Yêu cầu nhập thông tin Họ và tên ...