Học Tiếng Đức Hallo
Untitled Document
>>
>>
>>

Động từ thiếu khuyết à những động từ bổ trợ, Modalverben sẽ kết hợp với một động từ chính để bổ sung thêm ý nghĩa cho động từ đó, cho hành động đó. VD: Chúng ta có thể thêm động từ khuyết thiếu können+ động từ chính essen để diễn tả việc “Tôi có thể ăn“: Ich kann essen. Ở cấp độ A1 thì các bạn sẽ chỉ học về động từ khuyết thiếu Modalverben ở thì hiện tại (Präsens) và thì quá khứ (Präteritum). Ở các cấp độ tiếp theo các bạn sẽ học về các cách biến đổi Modalverben khi sử dụng trong Konjunktiv.

Động từ khuyết thiếu Modalverben luôn luôn đi cùng một động từ chính và khi chia động từ (Konjugation der Verben) chúng ta chỉ chia động từ Modalverben và giữ nguyên động từ chính dạng nguyên thể ở cuối câu.

Ich kann kein Deutsch sprechen.

Er darf nicht schlafen.

Sie muss ihre Hausaufgabe machen.

Nina und Lisa, wollt ihr fernsehen?

Sollen wir Thomas besuchen?

Tuy quy tắc là Modalverben luôn luôn phải đi cùng một động từ chính, nhưng trong văn nói Modalverben có thể đứng một mình khi động từ trong câu được xem như rõ ràng ý nghĩa đối với người đối diện 

Kannst du Deutsch? = Kannst du Deutsch sprechen? = Bạn có thể nói tiếng Đức không?

Ich will einen Kuchen! = Ich will einen Kuchen essen! = Tôi muốn ăn một cái bánh!

Ý nghĩa của từng Modalverb

Dürfren

Dürfen được sử dụng khi xin phép một ai đó một cách lịch sự:

Darf ich die Tür öffnen? (Tôi có thể được phép mở cửa không?)

Dürfen được sử dụng khi đưa ra sự cho phép hoặc cấm đoán đối với ai đó:

Du darfst hier spielen. (Con được phép chơi ở đây)

Du darfst nicht hier spielen. (Con không được phép chơi ở đây)

Können

Können được sử dụng nhằm diễn tả khả năng một sự việc gì đó có thể xảy ra không:

Ich kann morgen dich nicht abholen (Tôi không thể đón bạn ngày mai)

Können được sử dụng nhằm diễn tả năng lực:

Er kann gut Klavier spielen. (Nó có thể chơi piano rất giỏi)

Tuy nhiên können cũng được sử dụng khi đưa ra sự cho phép hoặc cấm đoán đối với ai đó, tương tự như dürfen:

Du kannst heute Computer spielen. (Con có thể chơi điện tử hôm nay – Được sự cho phép của bố)

Ihr könnt hier nicht parken. (Các bạn không thể đỗ xe ở đây được – Điều đó bị cấm)

Können cũng được sử dụng khi xin phép một ai đó một cách lịch sự, nhưng ở mức độ lịch sự nhẹ hơn dürfen:

Kann ich dein Buch lesen? (Mình có thể đọc quyển sách của cậu được không?

Mögen

Mögen được sử dụng để diễn tả việc thích/không thích một sự việc gì đó, nó có thể đứng độc lập trong câu

Sie mag Blumen. (Cô ấy thích hoa)

Ich mag keine Süßigkeiten! (Tôi không thích đồ ngọt)

Möchten

Möchten được dùng để diễn tả một mong muốn:

Ich möchte heute nicht mehr arbeiten (Hôm nay tôi không muốn làm việc nữa)

Möchten được dùng để đề nghị một cách lịch sự:

Möchten Sie mit mir eine Tasse Kaffee trinken? (Ông có muốn dùng một tách cà phê cùng tôi không?)

Xem thêm

>Các vấn đề liên quan đến WOHL trong học tiếng Đức

>>Động từ đi với giới từ trong học tiếng Đức

>>>Bí quyết học tốt tiếng Đức

(*) Yêu cầu nhập thông tin Họ và tên ...